xác minh Xác minh Động từ
- English
- verify
- Bahasa Indonesia
- memastikan
Example
- Vui lòng **Xác minh** (Kiểm chứng / Chứng thực / Đối chiếu) địa chỉ email của bạn.
- Please verify your email address.
- Đây là yêu cầu tiêu chuẩn trong quy trình đăng ký trực tuyến.