xác nhận Xác nhận Động từ
- English
- confirm
- Bahasa Indonesia
- memastikan
Example
- Nghiên cứu [Xác nhận] (chốt/khẳng định/xác thực) rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tinh thần.
- The study confirms that exercise improves mental health.
- Dùng 'Xác nhận' vì đây là kết quả khoa học đã được kiểm chứng.