xoa /soa/ VerbEnglishrubBahasa IndonesiamengusapExampleAnh ấy ngồi dậy trên chiếc giường cứng và [xoa] mắt mình.He sat up on the hard bunk and rubbed his eyes.Dùng 'xoa' thể hiện sự mệt mỏi cần được làm dịu.