xu /su˧/ Noun

English
cent
Bahasa Indonesia
sen

Example

  • Cà phê này giá hai đô la và hai mươi lăm xu.
  • The coffee costs two dollars and fifty cents.
  • Trong ngữ cảnh quốc tế, người Việt vẫn dùng 'đô la' và dịch 'cents' thành 'xu'.