yêu cầu Yêu cầu Verb
- English
- require
- Bahasa Indonesia
- mewajibkan
Example
- Những loài lan tinh tế này **yêu cầu** (đòi hỏi / cần thiết phải) độ ẩm liên tục.
- These delicate orchids require constant humidity.
- Nhấn mạnh điều kiện môi trường không thể thiếu.