ấm áp /ʔwəm ʔa:p/ Tính từEnglishwarmItalianocaldoExampleNắng chiều thật **ấm áp** (ấm áp / ấm / dễ chịu) trên mặt tôi.The sun felt warm on my face.Dùng 'ấm áp' cho cảm giác dễ chịu của ánh nắng.