bãi bỏ Bãi bỏ Động từ
- English
- abolish
- Italiano
- abolire
Example
- Công ty quyết định **Bãi bỏ** (xóa sổ / hủy bỏ / thanh lý) quy định về trang phục bắt buộc.
- The company decided to abolish the mandatory dress code.
- Nhấn mạnh tính chính thức của quyết định nội bộ.