bài đăng / đăng tải /poʊst/ Noun
- English
- post
- Italiano
- postare / pubblicazione
Example
- Tôi sẽ gửi bản gốc cho anh qua **bài đăng** (Bài đăng / Tin đã đăng / Bưu phẩm) gốc.
- I'll send the original to you by post.
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, 'bài đăng' là chuẩn mực.