bám dính / gây nghiện /ˈstɪki/ Adjective

English
sticky
Italiano
appiccicoso

Example

  • Đứa bé có ngón tay **bám dính** (dính chặt / nhớp nháp) sau khi ăn kẹo mút.
  • The child had sticky fingers after eating the lollipop.
  • Dùng 'bám dính' là trung tính nhất cho nghĩa vật lý.