bản báo cáo Bản báo cáo NounEnglishreportItalianorelazioneExampleCảnh sát đã lập **bản báo cáo** (lập / viết / trình) về vụ tai nạn.The police filed a report on the accident.Lập là động từ chuẩn cho việc tạo ra báo cáo.