bản năng Bản năng Danh từEnglishinstinctItalianoistintoExampleDi cư của loài chim được thúc đẩy bởi **Bản năng** (Linh tính / Trực giác / Cảm nhận).The bird's migration is driven by instinct.Nhấn mạnh tính tự động, không cần suy nghĩ.