bản tin /ˈbɑːn tɪn/ Noun

English
newsletter
Italiano
bollettino informativo

Example

  • Câu lạc bộ thuyền buồm của chúng tôi xuất bản **Bản tin** hàng tháng. (Câu lạc bộ thuyền buồm của chúng tôi xuất bản **Thư định kỳ** / **Thông báo định kỳ** hàng tháng.)
  • Our sailing club produces a monthly newsletter.
  • Sử dụng 'Bản tin' là chuẩn mực nhất cho ấn phẩm cộng đồng.