bắt buộc /kəmˈpʌlsəri/ Adjective

English
compulsory
Italiano
obbligatorio

Example

  • Môn Tiếng Anh là môn học **BẮT BUỘC** đối với cấp độ này.
  • English is a compulsory subject at this level.
  • Sử dụng 'môn' làm classifier cho 'học'.