bất tỉnh Bất tỉnh AdjectiveEnglishunconsciousItalianoincoscienteExampleHọ tìm thấy anh ấy nằm [bất tỉnh] (ngất xỉu / hôn mê) dưới sàn nhà.They found him lying unconscious on the floor.Sử dụng 'bất tỉnh' vì đây là trạng thái y khoa rõ ràng.