bầu chọn BẦU CHỌN Động từEnglishelectItalianoeleggereExampleCử tri sẽ **BẦU CHỌN** [TUYỂN CHỌN / CHỌN RA] tổng thống mới vào ngày 30 tháng 3.Voters will elect a new president on 30 March.Nhấn mạnh tính chính thức của quy trình bầu cử.