bình đẳng Bình đẳng Noun
- English
- equality
- Italiano
- uguaglianza
Example
- Phong trào đấu tranh vì **Bình đẳng** (Bình đẳng / Công bằng / Ngang hàng) chủng tộc đang nóng lên.
- The movement fights for racial equality.
- Đây là cách dùng chuẩn mực nhất trong truyền thông.