bố cục Bố cục Noun
- English
- composition
- Italiano
- composizione
Example
- Bố cục (Cấu trúc / Thành phần) của đất thay đổi theo từng vùng.
- The chemical composition of the soil varies by region.
- Dùng 'Cấu thành' sẽ trang trọng và chính xác hơn trong ngữ cảnh hóa học/đất đai.