bộ xử lý Bộ xử lý Noun
- English
- processor
- Italiano
- processore
Example
- Công ty này là [Bộ xử lý] (Vi xử lý / Lõi tính toán / Trung tâm xử lý) sữa lớn nhất khu vực.
- The company is Ireland's largest dairy processor.
- Trong ngữ cảnh này, 'processor' ám chỉ nhà máy chế biến.