bối rối Bối rối Adjective
- English
- confused
- Italiano
- confuso/a
Example
- Tôi hơi **bối rối** (lúng túng / ngơ ngác / lộn xộn) — bạn có thể giải thích lại được không?
- I'm confused—could you explain that again?
- Dùng 'hơi' để làm giảm nhẹ, tăng tính lịch sự.