bồn chứa Bồn chứa NounEnglishtankItalianocisterna / tank (prestito)ExampleDung tích **Bồn chứa** ([Xe tăng] / [Thùng chứa] / [Bể chứa]) nhiên liệu đã cạn kiệt.The fuel tank is nearly empty.Trong ngữ cảnh này, 'Bồn chứa' là chuẩn mực nhất.