bong bóng /bɔŋ˧˧ bɔŋ˧˧/ NounEnglishbubbleItalianobollaExampleNhững **bong bóng** (Bong bóng / Bọt khí / Khí cầu) li ti nổi lên từ ly nước ngọt.The champagne bubbles tickled her nose.Dùng 'bong bóng' là phổ biến nhất cho đồ uống.