bụi /bʊi˧˩˧/ Danh từEnglishdustItalianopolvereExampleMột **đám bụi** [Bụi / Bụi bặm / Bụi đất] bay lên khi chiếc xe tải chạy qua.A cloud of dust rose as the truck drove off.Dùng 'đám' để chỉ số lượng lớn, không xác định.