cái chuông /t͡ɕuəŋ˧˧/ Noun

English
bell
Italiano
campana / campanello

Example

  • Tiếng **cái chuông** (quả chuông / cái boong / tiếng chuông) nhà thờ ngân vang xa xăm.
  • A peal of church bells rang out in the distance.
  • Sử dụng 'tiếng chuông' nhấn mạnh âm thanh, 'quả chuông' nhấn mạnh vật thể lớn.