cải thiện Cải thiện Verb

English
improve
Italiano
migliorare

Example

  • Nhìn chung, tình hình đã **cải thiện** (tinh chỉnh / hoàn thiện / nâng tầm) đáng kể.
  • Overall the situation has improved dramatically.
  • Dùng 'cải thiện' vì nó bao hàm cả quá trình và kết quả.