cảm giác /kɐm˧˥ ɟaːk̚˧˥/ Noun

English
feeling
Italiano
sentimento

Example

  • Cô ấy **cảm nhận được** (cảm thấy / nhận thấy / có được) một cảm giác vui sướng vô bờ sau buổi biểu diễn.
  • She had a feeling of immense joy after the performance.
  • Nhấn mạnh sự lan tỏa của niềm vui.