cam kết Cam kết Động từ
- English
- commit
- Italiano
- impegnarsi
Example
- Nghi phạm bị buộc tội **cam kết** (phạm phải/gây ra/thực hiện) một hành vi vi phạm nghiêm trọng.
- The suspect was accused of committing a serious offense.
- Trong ngữ cảnh này, 'phạm phải' là tự nhiên nhất.