cảm nhận Cảm nhận Động từ

English
perceive
Italiano
percepire

Example

  • Phát hiện này đã được **cảm nhận** (Cảm nhận / Nhận thức / Thấu thị) như một bước đột phá lớn.
  • This discovery was perceived as a major breakthrough.
  • Nhấn mạnh sự đồng thuận và tầm quan trọng của sự việc.