cấm Cấm Verb

English
prohibit
Italiano
vietare

Example

  • Luật pháp **cấm** (ngăn cấm / nghiêm cấm) việc bán rượu cho trẻ vị thành niên.
  • The law prohibits the sale of alcohol to minors.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính pháp lý.