cân bằng Cân bằng Adjective

English
balanced
Italiano
equilibrato

Example

  • Chương trình đã trình bày một cái nhìn **cân bằng** (hài hòa / cân đối / vừa vặn) về hai phía của cuộc tranh luận.
  • The programme presented a balanced view of the two sides of the conflict.
  • Nhấn mạnh tính khách quan, không thiên vị.