cây bút cây bút NounEnglishpenItalianopennaExampleCô ấy với tay lấy **cây bút** (bút máy / cái viết / bút) để ký vào hợp đồng.She reached for her pen to sign the contract.Dùng 'cây bút' ngụ ý đây là bút quan trọng, có giá trị.