chắc chắn /ˈsɜːtənli/ Adverb
- English
- certainly
- Italiano
- certamente
Example
- Không có điều trị, cô ấy **chắc chắn** (khẳng định/xác quyết/dĩ nhiên) sẽ chết.
- Without treatment, she will almost certainly die.
- Nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi của kết quả.