chậm tiêu [tɕɐm˧˨ʔ tiəw˧˨ʔ] AdjectiveEnglishdenseItalianofittaExampleThành phố này có dân số *đặc* (dày đặc) nhất khu vực.The city has a dense population.Dùng 'đặc' để chỉ mật độ dân số.