chân thật Chân thật Adjective
- English
- authentic
- Italiano
- genuino
Example
- Tôi không chắc bức tranh này **chân thật** (mộc mạc / chuẩn vị / đúng chất) hay không.
- I don't know if the painting is authentic.
- Nhấn mạnh tính xác thực của tác phẩm nghệ thuật.