chi tiêu Chi tiêu Noun
- English
- expenditure
- Italiano
- dispendio
Example
- Chính phủ đang cố gắng kiềm chế **Chi tiêu** (Ngân sách chi / Phí dụng / Khoản chi) quân sự.
- The government is trying to curb military expenditure.
- Nhấn mạnh tính chiến lược và quy mô lớn của khoản tiền.