chia Chia Danh từ
- English
- split
- Italiano
- scissione / dividere
Example
- Sự chia rẽ [phân tách / chia cắt] giữa hai phe phái đã làm tê liệt hội đồng.
- Ten years after their acrimonious split, the band has reformed.
- Nhấn mạnh sự đối lập không thể hòa giải.