chìm Chìm Verb

English
sink
Italiano
affondare

Example

  • Hòn đá **chìm** (Chìm / Rơi xuống / Lún) xuống đáy hồ.
  • The stone sank to the bottom of the pond.
  • Sử dụng 'chìm' là tự nhiên nhất cho vật thể nặng trong nước.