chính xác Chính xác Adjective

English
precise
Italiano
preciso

Example

  • Các hướng dẫn này **chính xác** (chuẩn xác / đúng đắn) đến từng chi tiết.
  • The instructions were very precise.
  • Nhấn mạnh tính đầy đủ và không sai sót của thông tin.