chỗ ở Chỗ ở Noun
- English
- accommodation
- Italiano
- sistemazione
Example
- Chúng tôi đang tìm kiếm [Chỗ ở / Nơi cư ngụ / Chỗ trọ] cho thuê gần trung tâm thành phố.
- We are looking for rented accommodation near the city center.
- Dùng 'Chỗ ở' là chuẩn nhất cho ngữ cảnh này.