trò chơi [tɕɔj˧˧] Noun
- English
- play
- Italiano
- gioco
Example
- Chúng tôi đã đi xem một *trò chơi* (trò chơi / cuộc vui / vở kịch) mới tại nhà hát địa phương.
- We went to see a new play at the local theatre.
- Trong ngữ cảnh này, 'vở kịch' là chính xác nhất.