chủ đề Chủ đề Noun

English
topic
Italiano
argomento

Example

  • Chủ đề (Trọng tâm / Luận điểm / Nội dung chính) của cuộc trò chuyện là về cuộc bầu cử sắp tới.
  • The main topic of conversation was the upcoming election.
  • Sử dụng 'Chủ đề' thể hiện sự trung lập và trang trọng.