chủ sở hữu chủ sở hữu Noun
- English
- owner
- Italiano
- proprietario
Example
- Chủ nhân [chủ sở hữu / người đứng tên / chủ xị] của chú chó này rất yêu thương nó.
- The dog owner walked his pet in the park.
- Dùng 'chủ nhân' tạo cảm giác thân mật, gần gũi với vật nuôi.