chứng minh Chứng minh Động từ
- English
- prove
- Italiano
- dimostrare
Example
- Họ hy vọng bằng chứng mới này sẽ **chứng minh** (chứng thực / xác lập / minh oan) sự vô tội của cô ấy.
- They hope this new evidence will prove her innocence.
- Sắc thái pháp lý, đòi hỏi bằng chứng mạnh.