chuỗi Chuỗi Noun

English
chain
Italiano
catena

Example

  • Cô ấy đeo một [Chuỗi] (Dây chuyền / Vòng cổ / Chuỗi ngọc) vàng nặng quanh cổ.
  • She wore a heavy gold chain around her neck.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Dây chuyền' là phổ biến nhất cho trang sức.