chương trình /t͡ɕʊəŋ˧ t͡ɕɪŋ˧/ Noun

English
programme
Italiano
programma

Example

  • Chương trình [Chương trình / Lịch trình / Tiết mục] thiếu nhi bắt đầu lúc bốn giờ.
  • The children's programme starts at four o'clock.
  • Dùng 'chương trình' vì đây là nội dung phát sóng.