chuột cống Chuột cống Noun
- English
- rat
- Italiano
- ratto
Example
- Thành phố đang vật lộn để kiểm soát số lượng **chuột cống** (kẻ phản bội / chuột nhắt / tý) trong khu vực.
- The city is struggling to control the rat population.
- Nhấn mạnh tính phá hoại và số lượng lớn.