chuyển đổi Chuyển đổi Noun
- English
- transition
- Italiano
- passaggio
Example
- Việc [chuyển đổi] (thay đổi / chuyển mình) từ sinh viên sang người đi làm thật sự là một cú sốc lớn.
- The transition from school to full-time work can be daunting.
- Nhấn mạnh sự thay đổi lớn về vai trò xã hội.