chuyên nghiệp Chuyên nghiệp Adjective
- English
- professional
- Italiano
- professionale / professionista
Example
- Cô ấy là một nhiếp ảnh **chuyên nghiệp** (chuẩn mực / có nghề / đúng mực) — of: She is a professional photographer.
- She is a professional photographer.
- Nhấn mạnh việc cô ấy kiếm sống bằng nghề này.