cộng đồng / công ích /ˈsɪv.ɪk/ Adjective
- English
- civic
- Italiano
- civico
Example
- Thị trưởng đã công bố các cải tiến **công ích** (công cộng / cộng đồng / xã hội) mới.
- The mayor announced new civic improvements.
- Nhấn mạnh vào cơ sở vật chất, dịch vụ công.