cơ bản Cơ bản Adjective
- English
- primary
- Italiano
- primario
Example
- Cô ấy dạy toán [Cơ bản] (Cốt lõi / Nền tảng / Gốc rễ) ở London.
- She works as a primary teacher in London.
- Trong ngữ cảnh giáo dục, 'primary' thường được thay bằng 'Tiểu học' (danh từ).