cô dâu /kəw˧˥ zəw˧˩˧/ Noun

English
bride
Italiano
sposa

Example

  • INLINE SYNONYMY: **Cô dâu** (Tân nương / Người trong mộng / Người phụ nữ của đời tôi) trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới cổ điển.
  • The bride looked stunning in her vintage gown.
  • Nhấn mạnh vẻ đẹp và sự nổi bật.